Russian First League22:30 ngày 10/08/2025

Rotor Volgograd
1 - 0

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rotor VolgogradChỉ sốFC Ufa
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 222
2Chỉ số 36
42Chỉ số 2429
88Chỉ số 2381
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rotor Volgograd
Sơ đồ 4-2-3-113349737801761072488
Đội hình xuất phát

N.Chagrov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Khramtsov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pokidyshev#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Fomin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Bardybakhin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Shilnikov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Makarov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Simonyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Safronov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Maltsev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.nikiforov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.nikiforov#27

N.nikiforov#98

N.nikiforov#77

N.nikiforov#23

N.nikiforov#11

N.nikiforov#28

N.nikiforov#3

N.nikiforov#50

N.nikiforov#70
N.nikiforov#31

N.nikiforov#33

N.nikiforov#73
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-131155557922821882311
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Khabalov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Shlyakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Troyanov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

zelimkhan yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Matskharashvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Akhatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Minatulaev#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Minatulaev#17

O.Minatulaev#10

O.Minatulaev#24
O.Minatulaev#19

O.Minatulaev#48

O.Minatulaev#50
O.Minatulaev#69

O.Minatulaev#9

O.Minatulaev#40

O.Minatulaev#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rotor Volgograd0 - 2
FC Ufa
FC Ufa2 - 0
Rotor Volgograd
FC Ufa0 - 0
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 1
FC Ufa
FC Ufa3 - 0
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 1
FC Ufa
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 3
FC Ufa
FC Ufa3 - 2
Rotor VolgogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Rotor Volgograd
Volga Ulyanovsk1 - 2
Rotor Volgograd
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 2
FC Ufa
Chayka Peschanokopskoye1 - 0
Rotor Volgograd
KAMAZ Naberezhnye Chelny0 - 4
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd3 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
Arsenal Tula1 - 1
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd2 - 1
TyumenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Shinnik Yaroslavl
Fakel Voronezh1 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
SKA Khabarovsk
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Ufa
Rotor Volgograd0 - 2
FC Ufa
FC Ufa1 - 2
Arsenal Tula
Ural Yekaterinburg2 - 1
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Ufa1 - 0
Shinnik Yaroslavl
Rodina Moscow2 - 0
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rotor Volgograd
#11#21#30#43#54#60#70
FC Ufa
#10#20#30#46#54#60#70
Spartak Kostroma
Torpedo Moscow
Chernomorets Novorossijsk
Sokol Saratov