Russian First League21:00 ngày 04/09/2025

Spartak Kostroma
1 - 1

Ural Yekaterinburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak KostromaChỉ sốUral Yekaterinburg
48Chỉ số 2552
39Chỉ số 2342
3Chỉ số 27
31Chỉ số 2433
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Kostroma
Sơ đồ 4-2-3-1685241822351185755
Đội hình xuất phát

M.Gaydash#68 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zhilmostnykh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tarasov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Supranovich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ignatjev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tsarev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Enin#35 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Nazarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Sadov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tlekhugov#57 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Saplinov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Saplinov#56
A.Saplinov#66

A.Saplinov#86

A.Saplinov#80

A.Saplinov#17
A.Saplinov#99

A.Saplinov#3

A.Saplinov#23

A.Saplinov#69
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 4-4-257342241697225421020
Đội hình xuất phát

A.Selikhov#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Margasov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Begić#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Filipenko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Italo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ishkov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Léo Cordeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ayupov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Mosin#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sekulic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Markov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Markov#74

E.Markov#7

E.Markov#6

E.Markov#46

E.Markov#18
E.Markov#76

E.Markov#1
E.Markov#31

E.Markov#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Kostroma
Rotor Volgograd1 - 2
Spartak Kostroma
SKA Khabarovsk1 - 2
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 1
FK Chelyabinsk
Torpedo Moscow0 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Rodina Moscow1 - 3
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma0 - 1
Fakel Voronezh
Arsenal Tula1 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma3 - 0
Rodina Moskva II
Spartak Kostroma1 - 1
Dynamo Moscow BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 0
Fakel Voronezh
Ural Yekaterinburg4 - 0
Volga Ulyanovsk
Torpedo Moscow1 - 0
Ural Yekaterinburg
Yenisey Krasnoyarsk0 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 1
Rodina Moscow
Ural Yekaterinburg3 - 2
Chernomorets Novorossijsk
Shinnik Yaroslavl0 - 1
Ural Yekaterinburg
Rubin Kazan1 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Akhmat Grozny2 - 0
Ural YekaterinburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Kostroma
#11#20#30#40#53#60#70
Ural Yekaterinburg
#11#21#30#42#57#60#70
FC Ufa
Sokol Saratov
Chayka Peschanokopskoye