Sweden Division 118:00 ngày 25/10/2025

FC Trollhattan
0 - 1

Jonkopings Sodra IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TrollhattanChỉ sốJonkopings Sodra IF
6Chỉ số 225
4Chỉ số 24
111Chỉ số 2393
0Chỉ số 31
69Chỉ số 2460
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Trollhattan
1351821617198314
Đội hình xuất phát
melwin berg#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nils svensson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bosnic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias forsberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hogg#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Tilly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sterner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emilio reljanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sernling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Sernling#22
T.Sernling#11
T.Sernling#15
T.Sernling#9
T.Sernling#4
T.Sernling#25
T.Sernling#16
Jonkopings Sodra IF
131176182152211109
Đội hình xuất phát

hugo lyck#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Almstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Crona#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Drott#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Eek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lepik#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anmar kiwarkis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozica#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

linus lyck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
linus lyck#20
linus lyck#16
linus lyck#4
linus lyck#30
linus lyck#21

linus lyck#7
linus lyck#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jonkopings Sodra IF2 - 1
FC Trollhattan
Jonkopings Sodra IF1 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 2
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF0 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 2
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF3 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
FC TrollhattanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
IFK Skovde FK1 - 4
FC Trollhattan
FC Trollhattan4 - 0
Torslanda IK
Angelholms FF1 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 1
Ariana
Oskarshamns AIK2 - 0
FC Trollhattan
Skovde AIK1 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 2
Eskilsminne IF
FC Trollhattan0 - 4
Hassleholms IF
FC Rosengard1 - 3
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 3
HusqvarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF1 - 3
Ljungskile
Oskarshamns AIK0 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Skovde AIK
Hassleholms IF1 - 2
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Husqvarna
Lunds BK1 - 2
Jonkopings Sodra IF
BK Olympic1 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 1
IFK Skovde FK
Norrby IF2 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF5 - 0
Torslanda IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Trollhattan
#10#20#30#40#54#60#70
Jonkopings Sodra IF
#11#20#30#41#54#60#70
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK