Kenyan Premier League20:00 ngày 02/05/2025

FC Talanta
1 - 0

KCB SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TalantaChỉ sốKCB SC
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2453
4Chỉ số 212
1Chỉ số 30
87Chỉ số 2388
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KCB SC2 - 1
FC Talanta
FC Talanta0 - 2
KCB SC
KCB SC0 - 0
FC Talanta
KCB SC1 - 0
FC Talanta
FC Talanta1 - 2
KCB SC
KCB SC2 - 2
FC Talanta
FC Talanta1 - 1
KCB SC
KCB SC1 - 0
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Talanta
Ulinzi Stars Nakuru4 - 0
FC Talanta
Gor Mahia0 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 4
Shabana FC
Kariobangi Sharks2 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 0
Sofapaka FC
Kakamega Homeboyz0 - 0
FC Talanta
FC Talanta0 - 1
Bidco United
FC Talanta1 - 1
Nairobi Star City
Bandari2 - 3
FC Talanta
Mara Sugar FC4 - 1
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KCB SC
KCB SC1 - 2
Kenya Police FC
Mara Sugar FC1 - 1
KCB SC
Nairobi United0 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Kakamega Homeboyz2 - 2
KCB SC
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
KCB SC
KCB SC1 - 2
Posta Rangers
KCB SC1 - 1
Mathare United
KCB SC1 - 0
Bandari
Sofapaka FC2 - 0
KCB SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Talanta
#11#21#30#41#52#60#70
KCB SC
#10#20#30#40#55#60#70
Tusker
AFC Leopards
Muranga