Ukrainian Premier League23:00 ngày 13/12/2025

Polissya Zhytomyr
3 - 2

FC Karpaty Lviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polissya ZhytomyrChỉ sốFC Karpaty Lviv
4Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2391
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 32
48Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-2-3-12315445551981145789
Đội hình xuất phát

Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Krushynskyi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bragaru#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Gayduchyk#25

M.Gayduchyk#21

M.Gayduchyk#1

M.Gayduchyk#2

M.Gayduchyk#13

M.Gayduchyk#34

M.Gayduchyk#94

M.Gayduchyk#6

M.Gayduchyk#29

M.Gayduchyk#30

M.Gayduchyk#9

M.Gayduchyk#40
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-1177447282126837710
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Tanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Vítor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Neves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Neves#2

I.Neves#80

I.Neves#17

I.Neves#18

I.Neves#19

I.Neves#23

I.Neves#33

I.Neves#9

I.Neves#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv0 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 3
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv1 - 3
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv1 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Rukh Vynnyky1 - 0
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 0
Zorya
Polissya Zhytomyr0 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria0 - 3
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv0 - 4
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr2 - 1
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr4 - 0
SC Poltava
Veres1 - 4
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
Zorya1 - 0
FC Karpaty Lviv
Veres0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv1 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 0
Rukh Vynnyky
FC Karpaty Lviv1 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 3
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Karpaty LvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polissya Zhytomyr
#13#22#30#40#53#60#70
FC Karpaty Lviv
#12#20#30#42#54#60#70
Kudrivka