Korean K League 117:00 ngày 13/09/2025

Gangwon FC
3 - 2

FC Seoul
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gangwon FCChỉ sốFC Seoul
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
1Chỉ số 33
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
89Chỉ số 2397
66Chỉ số 2458
1Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-221992313344297471622
Đội hình xuất phát

C.Park#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tuci#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Song#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lee#97 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Seo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kim#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#27

S.Lee#1

S.Lee#24

S.Lee#96

S.Lee#10

S.Lee#70

S.Lee#33

S.Lee#8

S.Lee#18
FC Seoul
Sơ đồ 4-4-22116205227294170910
Đội hình xuất phát

C.Choi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jeong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ryu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hwang#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Oliveira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lingard#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lingard#77

J.Lingard#63

J.Lingard#40

J.Lingard#27

J.Lingard#8

J.Lingard#31

J.Lingard#18

J.Lingard#45

J.Lingard#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Seoul1 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Gangwon FC1 - 0
FC Seoul
FC Seoul2 - 0
Gangwon FC
FC Seoul2 - 0
Gangwon FC
FC Seoul0 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
FC Seoul
FC Seoul2 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Gangwon FC1 - 0
Pohang Steelers
Gangwon FC1 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Gwangju Football Club0 - 1
Gangwon FC
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
Gangwon FC
Jeju SK FC0 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC2 - 2
Ulsan HD FC
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 2
Daejeon Hana Citizen
Daegu Football Club1 - 2
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Seoul3 - 2
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club6 - 2
FC Seoul
FC Seoul2 - 2
Daegu Football Club
FC Seoul3 - 7
FC Barcelona
Daejeon Hana Citizen0 - 1
FC Seoul
Jeju SK FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Ulsan HD FC
FC Seoul0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul4 - 1
Pohang SteelersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gangwon FC
#13#21#30#41#54#60#70
FC Seoul
#12#20#30#43#52#60#70
Suwon Football Club