Korean K League 117:30 ngày 23/07/2025

Jeju SK FC
3 - 2

FC Seoul
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeju SK FCChỉ sốFC Seoul
6Chỉ số 223
4Chỉ số 26
5Chỉ số 211
49Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2362
3Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-3-312226440818527917
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Oh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Italo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kim#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Yuri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Yu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yu#7

I.Yu#13

I.Yu#21

I.Yu#24

I.Yu#3

I.Yu#6

I.Yu#14

I.Yu#23

I.Yu#11
FC Seoul
Sơ đồ 4-4-23116540639741773745
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Park#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Park#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Cho#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Jeong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hwang#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Jung#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Dugandžić#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dugandžić#8

M.Dugandžić#42

M.Dugandžić#10

M.Dugandžić#27

M.Dugandžić#88

M.Dugandžić#70
M.Dugandžić#36

M.Dugandžić#21

M.Dugandžić#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Seoul1 - 3
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul2 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
FC Seoul
Jeju SK FC1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
FC Seoul
FC Seoul0 - 2
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 0
FC Anyang
Daejeon Hana Citizen1 - 1
Jeju SK FC
Pohang Steelers2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Jeju SK FC2 - 1
Daegu Football Club
FC Seoul1 - 3
Jeju SK FC
Suwon Football Club0 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Ulsan HD FC
FC Seoul0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul4 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Gangwon FC
Gwangju Football Club1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 3
Jeju SK FC
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Suwon Football Club
Daegu Football Club0 - 1
FC SeoulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeju SK FC
#13#21#30#43#54#60#70
FC Seoul
#12#21#30#42#56#60#70