Armenian Premier League22:00 ngày 30/11/2025

FC Pyunik
2 - 0

Ararat Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốArarat Yerevan
6Chỉ số 22
41Chỉ số 2422
92Chỉ số 2361
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
9798102625152218216
Đội hình xuất phát

M.Vareika#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Tarakhchyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alemao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Avagyan#13
H.Avagyan#44

H.Avagyan#71

H.Avagyan#77

H.Avagyan#21

H.Avagyan#23
H.Avagyan#3
H.Avagyan#20

H.Avagyan#7

H.Avagyan#47

H.Avagyan#99

H.Avagyan#76
Ararat Yerevan
3018121542107383241
Đội hình xuất phát
aram aslanyan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.berte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.dombila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Grigoryan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
patrick handzongo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moussa kante#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Moustapha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Anzimati-Aboudou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Anzimati-Aboudou#8
A.Anzimati-Aboudou#11

A.Anzimati-Aboudou#28

A.Anzimati-Aboudou#21

A.Anzimati-Aboudou#4
A.Anzimati-Aboudou#25
A.Anzimati-Aboudou#20

A.Anzimati-Aboudou#9

A.Anzimati-Aboudou#55

A.Anzimati-Aboudou#5
A.Anzimati-Aboudou#17

A.Anzimati-Aboudou#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 2
Ararat Yerevan
FC Pyunik1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 5
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Ararat-Armenia FC
Urartu1 - 1
FC Pyunik
BKMA1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
Gandzasar Kapan
FC Pyunik2 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 1
FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
BKMA
FC Noah3 - 1
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan0 - 0
Shirak
Ararat Yerevan0 - 1
Urartu
Sadarakpat0 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 3
FC Noah
BKMA4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 2
BKMA
FC Noah2 - 0
Ararat Yerevan
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Shirak4 - 2
Ararat YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#12#20#30#42#56#60#70
Ararat Yerevan
#10#20#30#41#52#60#70
Alashkert Yerevan