Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 17/05/2025

FC Paradiso
2 - 0

Bruhl SG
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ParadisoChỉ sốBruhl SG
47Chỉ số 2553
89Chỉ số 2397
50Chỉ số 2450
7Chỉ số 227
6Chỉ số 216
1Chỉ số 80
4Chỉ số 31
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Paradiso
Sơ đồ 3-4-1-2134772624548939
Đội hình xuất phát
Yannis pala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Queiroz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

s.carridelli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
arthur diniz#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.M.Schelotto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Guidotti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Centinaro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Bollati#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Simo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Hadzi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Djorkaeff#39 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Djorkaeff#10

O.Djorkaeff#70

O.Djorkaeff#12
O.Djorkaeff#67
O.Djorkaeff#69
Bruhl SG
Sơ đồ 4-1-2-3233219201263014221810
Đội hình xuất phát

C.Heim#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mettler#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Rahimi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
freimann#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Wornhard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Holenstein#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
Samet cicek#30 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
D.stadler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
jorge rans#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Campos#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Dorta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Dorta#2

F.Dorta#1
F.Dorta#51
F.Dorta#52
F.Dorta#53
F.Dorta#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bruhl SG2 - 0
FC Paradiso
Bruhl SG2 - 1
FC Paradiso
FC Paradiso1 - 0
Bruhl SGĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Paradiso
Breitenrain3 - 2
FC Paradiso
FC Paradiso1 - 0
FC Baden 1897
Lugano U211 - 1
FC Paradiso
FC Paradiso1 - 1
BSC Young Boys U21
Bulle1 - 2
FC Paradiso
FC Paradiso1 - 0
Vevey Sports
Anthony Sirufo0 - 1
FC Paradiso
FC Paradiso0 - 1
Kriens
FC Basel B0 - 3
FC Paradiso
Bavois1 - 0
FC ParadisoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bruhl SG
Bruhl SG1 - 3
FC Basel B
Bavois1 - 1
Bruhl SG
Bruhl SG2 - 3
SC Cham
Grand Saconnex3 - 1
Bruhl SG
Bruhl SG2 - 5
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona5 - 1
Bruhl SG
Bruhl SG3 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 2
Bruhl SG
Kriens4 - 2
Bruhl SG
Bruhl SG5 - 1
BreitenrainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Paradiso
#12#22#30#44#55#60#70
Bruhl SG
#10#20#30#41#510#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil