Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 09/08/2025

De Graafschap
3 - 2

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốVVV Venlo
56Chỉ số 2544
91Chỉ số 2394
57Chỉ số 2448
18Chỉ số 227
10Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
12Chỉ số 29
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-3-3143155861026911
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kok#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Smit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.V.D.Heide#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Theodoridis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Kadiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Kadiri#28

I.Kadiri#21

I.Kadiri#7

I.Kadiri#33

I.Kadiri#12
I.Kadiri#17

I.Kadiri#25
I.Kadiri#23

I.Kadiri#38

I.Kadiri#18
VVV Venlo
Sơ đồ 4-3-3133133141610202526927
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Michael Davis#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Reinders#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Heise#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Triep#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Eijgenraam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Matoug#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Zandbergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Kromah#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kromah#7
L.Kromah#5
L.Kromah#3

L.Kromah#22

L.Kromah#17

L.Kromah#15

L.Kromah#1
L.Kromah#11
L.Kromah#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo3 - 1
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
VVV Venlo
De Graafschap3 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 0
De Graafschap
VVV Venlo2 - 1
De Graafschap
De Graafschap1 - 2
VVV Venlo
De Graafschap1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 2
De Graafschap
VVV Venlo4 - 1
De Graafschap
De Graafschap1 - 2
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap1 - 1
Volos NPS
Sparta Rotterdam3 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Olympic Charleroi
DZC1 - 5
De Graafschap
De Treffers1 - 3
De Graafschap
Dordrecht2 - 0
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
Dordrecht
Helmond Sport1 - 4
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
SC Telstar
VVV Venlo3 - 1
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
Leuven B
VVV Venlo2 - 1
Volendam
SC Verl3 - 0
VVV Venlo
FC Viktoria Köln0 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
KVSK Lommel
VVV Venlo4 - 3
Monchengladbach AM.
VVV Venlo8 - 0
RKSV Nuenen
VVV Venlo2 - 7
ADO Den Haag
Emmen2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 1
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#13#22#30#41#512#60#70
VVV Venlo
#12#21#30#41#59#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC
FC Eindhoven
RKC Waalwijk
FC Oss
Den Bosch
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth
Willem II
MVV Maastricht