RUS D3A19:00 ngày 06/04/2025

Mashuk-KMV Pyatigorsk
0 - 0

FC Leningradets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashuk-KMV PyatigorskChỉ sốFC Leningradets
0Chỉ số 220
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
6Chỉ số 245
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2348
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashuk-KMV Pyatigorsk
32229211333151181918
Đội hình xuất phát

A.Abazov#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Suvorov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abakarov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis bogomolov#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Butenko#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey domotsev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gusengadzhiev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khutov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

egor saigushev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.sharifullin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Volkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Volkov#6

V.Volkov#3
V.Volkov#55

V.Volkov#30

V.Volkov#5

V.Volkov#77

V.Volkov#57

V.Volkov#29

V.Volkov#70
FC Leningradets
75926823444112718
Đội hình xuất phát

I.Budachev#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barkov#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belyaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorulev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ilyin#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Markelov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pesegov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sukhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Sukhanov#55

E.Sukhanov#1

E.Sukhanov#21

E.Sukhanov#41

E.Sukhanov#32
E.Sukhanov#79

E.Sukhanov#47

E.Sukhanov#10

E.Sukhanov#57
E.Sukhanov#71

E.Sukhanov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk4 - 0
Rodina Moskva II
Veles Moscow2 - 3
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 2
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass0 - 0
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 2
FK Chelyabinsk
Dynamo Bryansk0 - 2
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Alania Vladikavkaz0 - 1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 1
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk2 - 2
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 1
Torpedo MiassĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
FC Leningradets0 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
Torpedo Miass
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
Spartak Kostroma
Yenisey Krasnoyarsk1 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 0
Rodina Moscow
FC Leningradets3 - 2
Korea DPR
FC Leningradets0 - 0
Turan
Arsenal Tula0 - 0
FC LeningradetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashuk-KMV Pyatigorsk
#10#20#30#41#52#60#70
FC Leningradets
#10#20#30#43#58#60#70
Kuban Krasnodar
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Volga Ulyanovsk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog