Russian Football National League 218:00 ngày 16/03/2025

FC Leningradets
2 - 1

Torpedo Miass
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LeningradetsChỉ sốTorpedo Miass
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2333
18Chỉ số 2411
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
0Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Leningradets
1132924457472118752
Đội hình xuất phát

I.Markelov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kulishev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barkov#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ilya·Bykovskiy#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pesegov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.shepelev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sukhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Budachev#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Nikolaev#28

S.Nikolaev#47
S.Nikolaev#23

S.Nikolaev#8

S.Nikolaev#10

S.Nikolaev#6

S.Nikolaev#77

S.Nikolaev#9
S.Nikolaev#78

S.Nikolaev#1

S.Nikolaev#55
S.Nikolaev#71
Torpedo Miass
4478236284522191475
Đội hình xuất phát

d.osipov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zamyatin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Serchenkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Prutov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ofitserov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Molteninov#84 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lopatjko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kuzmin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Badrtdinov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amelin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsapurin#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Tsapurin#18

V.Tsapurin#27

V.Tsapurin#4
V.Tsapurin#70

V.Tsapurin#90
V.Tsapurin#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
Spartak Kostroma
Yenisey Krasnoyarsk1 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 0
Rodina Moscow
FC Leningradets3 - 2
Korea DPR
FC Leningradets0 - 0
Turan
Arsenal Tula0 - 0
FC Leningradets
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets4 - 1
Kuban Krasnodar
FK Kaluga1 - 3
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Miass
Torpedo Miass0 - 0
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow2 - 0
Torpedo Miass
Torpedo Miass0 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Kompozit0 - 2
Torpedo Miass
Torpedo Miass2 - 2
Volga Ulyanovsk
Rodina Moskva II1 - 1
Torpedo Miass
Torpedo Miass0 - 1
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 1
Torpedo Miass
Torpedo Miass1 - 1
FK Krasnodar II
FC Irtysh Omsk1 - 2
Torpedo MiassĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#12#21#30#40#56#60#70
Torpedo Miass
#11#20#30#43#51#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
Dynamo Bryansk
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dinamo Vladivostok
Dynamo Moscow B
FK Forte Taganrog
Amkar Perm
Rubin Kazan-2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
Krylia Sovetov-2
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil
FC Lada Togliatti
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2
Akron Togliatti-2
FC Nizhny Novgorod II