RUS D3A19:00 ngày 13/04/2025

FC Leningradets
1 - 1

Rodina Moskva II
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Leningradets
32112792184786754
Đội hình xuất phát

A.Kulishev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Markelov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pesegov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barkov#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sukhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kazakov#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorulev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belyaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Budachev#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Kudryavtsev#71

R.Kudryavtsev#55

R.Kudryavtsev#1

R.Kudryavtsev#21

R.Kudryavtsev#28

R.Kudryavtsev#41
R.Kudryavtsev#79

R.Kudryavtsev#44

R.Kudryavtsev#10
R.Kudryavtsev#88

R.Kudryavtsev#57

R.Kudryavtsev#77
Rodina Moskva II
7925318248896615229524
Đội hình xuất phát

d.svintsov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Basyrov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Shakerov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr alekhin#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shilov#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maltsev#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Larionov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kochiev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gapechkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.daniil#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Biryukov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Biryukov#33
A.Biryukov#76

A.Biryukov#98
A.Biryukov#5
A.Biryukov#57
A.Biryukov#69
A.Biryukov#39

A.Biryukov#29
A.Biryukov#97

A.Biryukov#94
A.Biryukov#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
Torpedo Miass
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
Spartak Kostroma
Yenisey Krasnoyarsk1 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 0
Rodina Moscow
FC Leningradets3 - 2
Korea DPR
FC Leningradets0 - 0
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodina Moskva II
Rodina Moskva II2 - 0
FK Chelyabinsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk4 - 0
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II2 - 1
Spartak Kostroma
Veles Moscow0 - 1
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II1 - 2
Volga Ulyanovsk
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
Rodina Moskva II
Kuban Krasnodar2 - 1
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II0 - 0
Sibir Novosibirsk
Baltika Kaliningrad2 - 2
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II1 - 1
Torpedo MiassĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#11#20#30#40#50#60#70
Rodina Moskva II
#11#21#30#42#50#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog