UEFA Champions League22:30 ngày 20/01/2026

FC Kairat Almaty
1 - 4

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốClub Brugge
2Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
2Chỉ số 216
47Chỉ số 2553
44Chỉ số 2446
122Chỉ số 2399
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
Sơ đồ 4-2-3-17720148031842475526
Đội hình xuất phát

T.Anarbekov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kasabulat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mrynskiy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jorginho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Edmilson#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Edmilson#47

Edmilson#82

Edmilson#79

Edmilson#25

Edmilson#6

Edmilson#99

Edmilson#41

Edmilson#89

Edmilson#42

Edmilson#33
Club Brugge
Sơ đồ 3-4-2-129644449251065206717
Đội hình xuất phát

N.Jackers#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Forbs#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Stankovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Seys#65 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

M.Diakhon#67 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vermant#81

R.Vermant#7

R.Vermant#41

R.Vermant#11

R.Vermant#6

R.Vermant#24

R.Vermant#22

R.Vermant#14

R.Vermant#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
NK Varteks Varazdin0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 1
Olympiacos Piraeus
FC Copenhagen3 - 2
FC Kairat Almaty
Inter Milan2 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Astana
FC Kairat Almaty0 - 0
Pafos FC
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Kairat Almaty0 - 5
Real Madrid
FC Kairat Almaty3 - 1
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge2 - 3
RAAL La Louvière
RC Sporting Charleroi2 - 0
Club Brugge
Club Brugge2 - 2
Sturm Graz
Racing Genk3 - 5
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
KAA Gent
FCV Dender EH1 - 5
Club Brugge
Club Brugge0 - 3
Arsenal
Sint-Truidense3 - 2
Club Brugge
Oud-Heverlee Leuven1 - 2
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#11#20#30#42#51#60#70
Club Brugge
#14#22#30#40#53#60#70
FC Bayern Munich
Paris Saint Germain
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Villarreal CF
Benfica
AFC Ajax