Belgian Pro League02:45 ngày 17/01/2026

Club Brugge
2 - 3

RAAL La Louvière
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốRAAL La Louvière
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 215
2Chỉ số 27
3Chỉ số 228
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
79Chỉ số 23110
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2474
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-3-316644446520258101767
Đội hình xuất phát

D.VanDenHeuvel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Stankovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Vetlesen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Diakhon#67 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diakhon#29

M.Diakhon#7

M.Diakhon#6

M.Diakhon#85

M.Diakhon#11

M.Diakhon#84

M.Diakhon#24

M.Diakhon#41

M.Diakhon#14
RAAL La Louvière
Sơ đồ 3-4-1-22113992519851123229
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Benavides#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Lutonda#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Afriyie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Guindo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Guindo#66

M.Guindo#7

M.Guindo#15

M.Guindo#6

M.Guindo#20

M.Guindo#98

M.Guindo#3

M.Guindo#26

M.Guindo#1
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RAAL La Louvière1 - 0
Club Brugge
RAAL La Louvière0 - 1
Club Brugge
Club Brugge4 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 3
Club Brugge
RAAL La Louvière0 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 2
RAAL La Louvière
Club Brugge2 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 4
Club Brugge
Club Brugge3 - 3
RAAL La LouvièreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
RC Sporting Charleroi2 - 0
Club Brugge
Club Brugge2 - 2
Sturm Graz
Racing Genk3 - 5
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
KAA Gent
FCV Dender EH1 - 5
Club Brugge
Club Brugge0 - 3
Arsenal
Sint-Truidense3 - 2
Club Brugge
Oud-Heverlee Leuven1 - 2
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Royal Antwerp
Sporting CP3 - 0
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
Royal Antwerp1 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
Oud-Heverlee Leuven
KVC Westerlo2 - 1
RAAL La Louvière
Zulte-Waregem2 - 2
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière1 - 2
FCV Dender EH
Beerschot Wilrijk1 - 2
RAAL La Louvière
RC Sporting Charleroi0 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 1
Anderlecht
Valenciennes2 - 2
RAAL La Louvière
Royal Antwerp3 - 1
RAAL La LouvièreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#12#22#31#40#52#60#70
RAAL La Louvière
#13#20#30#43#57#60#70