RUS D3A18:00 ngày 07/06/2025

FC Irtysh Omsk
0 - 2

FC Murom
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Irtysh OmskChỉ sốFC Murom
79Chỉ số 2354
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
54Chỉ số 2439
11Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Irtysh Omsk
105944983019491625411
Đội hình xuất phát

R.Yanushkovskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.v.yanchenko#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sadykov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.radchenko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lobanov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.larin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Korkin#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Raifegerste#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.galochkin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ivankov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Karev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Karev#93

V.Karev#17

V.Karev#6

V.Karev#9

V.Karev#60

V.Karev#18

V.Karev#7
FC Murom
682717171181158350
Đội hình xuất phát

L.Gerchikov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Esin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sedov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Egurnev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Giraev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniil kopylov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roshchin#81 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matsukatov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Viskrebentsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shcheglov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nikiforov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Nikiforov#77
M.Nikiforov#10
M.Nikiforov#19
M.Nikiforov#9

M.Nikiforov#90
M.Nikiforov#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Murom0 - 2
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Murom
FC Murom0 - 1
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 0
FC Murom
FC Murom0 - 3
FC Irtysh OmskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irtysh Omsk
Dynamo Kirov1 - 1
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 4
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Irtysh Omsk
FK Kaluga1 - 2
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk2 - 1
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo2 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 1
Dinamo Vladivostok
FC Murom0 - 2
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk4 - 0
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk1 - 0
FC Irtysh OmskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Murom
FC Murom2 - 3
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo1 - 3
FC Murom
FC Murom1 - 2
Dinamo Vladivostok
FC Avangard Kursk0 - 0
FC Murom
FC Murom0 - 3
FK Kaluga
FC Murom2 - 1
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk5 - 0
FC Murom
FC Murom0 - 2
FC Irtysh Omsk
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 2
Tekstilshchik IvanovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irtysh Omsk
#10#20#30#42#511#60#70
FC Murom
#12#20#30#41#56#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II