RUS D3A18:00 ngày 31/05/2025

Dynamo Kirov
1 - 1

FC Irtysh Omsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KirovChỉ sốFC Irtysh Omsk
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
42Chỉ số 2328
2Chỉ số 32
0Chỉ số 210
9Chỉ số 243
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kirov
972389179353224710
Đội hình xuất phát

D.Eremeev#97 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bochko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cherkes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Filippov#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goryushkin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nagovitsin#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Omarov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pasko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Sharov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Solodarenko#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitriy usov#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dmitriy usov#19

Dmitriy usov#11
Dmitriy usov#4
Dmitriy usov#71
Dmitriy usov#52

Dmitriy usov#96

Dmitriy usov#95

Dmitriy usov#99
Dmitriy usov#24
Dmitriy usov#18

Dmitriy usov#9
Dmitriy usov#17
FC Irtysh Omsk
251016411491930984459
Đội hình xuất phát
f.galochkin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yanushkovskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Raifegerste#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ivankov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Karev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Korkin#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.larin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lobanov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.radchenko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sadykov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.v.yanchenko#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.v.yanchenko#7

a.v.yanchenko#18

a.v.yanchenko#9

a.v.yanchenko#6

a.v.yanchenko#17

a.v.yanchenko#31

a.v.yanchenko#93

a.v.yanchenko#41
a.v.yanchenko#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B0 - 1
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov2 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
Dynamo Kirov3 - 1
Dinamo Vladivostok
Dynamo Kirov4 - 0
FC Avangard Kursk
FC Murom2 - 1
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov1 - 1
FK Kaluga
Dynamo Kirov1 - 0
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk4 - 0
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov2 - 0
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo1 - 0
Dynamo KirovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 4
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Irtysh Omsk
FK Kaluga1 - 2
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk2 - 1
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo2 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 1
Dinamo Vladivostok
FC Murom0 - 2
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk4 - 0
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk1 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 0
FK Forte TaganrogĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kirov
#11#20#30#42#58#60#70
FC Irtysh Omsk
#11#21#30#42#56#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II