Russian First League21:00 ngày 04/09/2025

FK Chelyabinsk
1 - 1

Fakel Voronezh
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốFakel Voronezh
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
91Chỉ số 2386
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2446
4Chỉ số 23
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
Sơ đồ 4-4-293662275701877108817
Đội hình xuất phát

I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zhirov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kochiev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Gatin#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Levin#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R. Gadzimuradov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Eza#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
baba diaye n#17 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

baba diaye n#23

baba diaye n#1
baba diaye n#29

baba diaye n#15

baba diaye n#14

baba diaye n#72

baba diaye n#11

baba diaye n#63

baba diaye n#7

baba diaye n#22

baba diaye n#79
Fakel Voronezh
Sơ đồ 3-4-2-11227449310529587019
Đội hình xuất phát

D.Frolkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Cherov#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Magkeev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Zhuravlev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Uridia#93 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Alshin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Netfullin#52 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Gaponov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bagamaev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Abdokov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Pusi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Pusi#5

B.Pusi#77

B.Pusi#20

B.Pusi#9

B.Pusi#18

B.Pusi#96

B.Pusi#97

B.Pusi#21

B.Pusi#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Sokol Saratov
Spartak Kostroma2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Volga Ulyanovsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Rotor Volgograd
Torpedo Moscow2 - 3
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Torpedo Miass
FK Chelyabinsk0 - 0
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 1
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fakel Voronezh
Ural Yekaterinburg2 - 0
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh1 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
Chernomorets Novorossijsk0 - 1
Fakel Voronezh
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 2
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh1 - 0
Sokol Saratov
Fakel Voronezh1 - 0
FC Ufa
Spartak Kostroma0 - 1
Fakel Voronezh
FK Rostov0 - 2
Fakel Voronezh
Shinnik Yaroslavl0 - 2
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh1 - 1
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#11#20#30#41#54#60#70
Fakel Voronezh
#11#20#30#43#53#60#70
Rodina Moscow
Yenisey Krasnoyarsk
Arsenal Tula
SKA Khabarovsk
Chayka Peschanokopskoye