United States Major League Soccer06:30 ngày 17/07/2025

FC Cincinnati
3 - 0

Inter Miami CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốInter Miami CF
4Chỉ số 228
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23105
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 30
35Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-21812212991202723108522
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yedlin#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Kamara#85 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Valenzuela#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Valenzuela#35

G.Valenzuela#13

G.Valenzuela#4

G.Valenzuela#16

G.Valenzuela#3

G.Valenzuela#11

G.Valenzuela#17

G.Valenzuela#2

G.Valenzuela#14
Inter Miami CF
Sơ đồ 4-4-2195763718213058109
Đội hình xuất phát

Ó.Ustari#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Weigandt#57 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Avilés#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Falcón#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Alba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Allende#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Cremaschi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Busquets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Segovia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Messi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#42

L.Suárez#22

L.Suárez#2

L.Suárez#81

L.Suárez#7

L.Suárez#34

L.Suárez#41

L.Suárez#15

L.Suárez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Miami CF2 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati6 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Inter Miami CF
FC Cincinnati1 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF4 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF5 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 1
Inter Miami CF
FC Cincinnati2 - 3
Inter Miami CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 4
Columbus Crew
FC Cincinnati2 - 1
Chicago Fire
Orlando City1 - 2
FC Cincinnati
Montreal Impact1 - 3
FC Cincinnati
New England Revolution0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
DC United
FC Cincinnati3 - 3
FC Dallas
Atlanta United4 - 2
FC Cincinnati
Columbus Crew1 - 1
FC Cincinnati
Toronto FC0 - 1
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Miami CF
Inter Miami CF2 - 1
Nashville SC
New England Revolution1 - 2
Inter Miami CF
Montreal Impact1 - 4
Inter Miami CF
Paris Saint Germain4 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF2 - 2
Palmeiras - SP
Inter Miami CF2 - 1
FC Porto
Al Ahly FC0 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF5 - 1
Columbus Crew
Inter Miami CF4 - 2
Montreal Impact
Philadelphia Union3 - 3
Inter Miami CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#13#21#30#41#51#60#70
Inter Miami CF
#10#20#30#40#54#60#70
Charlotte FC
New York City Football Club
New York Red Bulls
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Houston Dynamo
Sporting Kansas City
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy