United States Major League Soccer06:30 ngày 06/07/2025

FC Cincinnati
2 - 1

Chicago Fire
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốChicago Fire
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 215
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2375
47Chỉ số 2553
9Chỉ số 2210
38Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-218221299127202310859
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Powell#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yedlin#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Kamara#85 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#35

K.Denkey#25

K.Denkey#37

K.Denkey#19

K.Denkey#11

K.Denkey#16

K.Denkey#13

K.Denkey#14

K.Denkey#22
Chicago Fire
Sơ đồ 4-3-3252531535221711919
Đội hình xuất phát

J.Gal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Barroso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rogers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Elliott#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gutman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Oregel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Pineda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Gutierrez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Zinckernagel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Cuypers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Bamba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bamba#34

J.Bamba#12

J.Bamba#7

J.Bamba#26

J.Bamba#77

J.Bamba#31

J.Bamba#24

J.Bamba#42

J.Bamba#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Chicago Fire
Chicago Fire3 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 3
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 4
Chicago Fire
Chicago Fire0 - 1
FC Cincinnati
Chicago Fire1 - 2
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Orlando City1 - 2
FC Cincinnati
Montreal Impact1 - 3
FC Cincinnati
New England Revolution0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
DC United
FC Cincinnati3 - 3
FC Dallas
Atlanta United4 - 2
FC Cincinnati
Columbus Crew1 - 1
FC Cincinnati
Toronto FC0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Austin FC
New York City Football Club1 - 0
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chicago Fire
Chicago Fire3 - 2
Charlotte FC
Chicago Fire0 - 1
Philadelphia Union
Chicago Fire0 - 2
Nashville SC
DC United1 - 7
Chicago Fire
Orlando City1 - 3
Chicago Fire
New York City Football Club3 - 1
Chicago Fire
New England Revolution1 - 3
Chicago Fire
Charlotte FC1 - 4
Chicago Fire
Chicago Fire2 - 1
Atlanta United
Chicago Fire4 - 0
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#12#21#30#42#51#60#70
Chicago Fire
#11#20#30#42#510#60#70
Inter Miami CF
New York Red Bulls
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Houston Dynamo
Sporting Kansas City
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy