United States Major League Soccer07:35 ngày 13/07/2025

FC Cincinnati
2 - 4

Columbus Crew
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốColumbus Crew
9Chỉ số 227
38Chỉ số 2439
88Chỉ số 2381
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
5Chỉ số 24
4Chỉ số 34
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-2181221299127102023859
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yedlin#91 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Kamara#85 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#11

K.Denkey#22

K.Denkey#14

K.Denkey#2

K.Denkey#35

K.Denkey#13

K.Denkey#16

K.Denkey#3

K.Denkey#19
Columbus Crew
Sơ đồ 3-4-2-12831252111672710819
Đội hình xuất phát

P.Schulte#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moreira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Zawadzki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Cheberko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Aliyu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Nagbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Chambost#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Arfsten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rossi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Gazdag#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Russell-Rowe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Russell-Rowe#14

J.Russell-Rowe#44

J.Russell-Rowe#24

J.Russell-Rowe#16

J.Russell-Rowe#13

J.Russell-Rowe#20

J.Russell-Rowe#29

J.Russell-Rowe#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Columbus Crew1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 0
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Columbus Crew
Columbus Crew3 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 2
Columbus Crew
FC Cincinnati2 - 2
Columbus Crew
Columbus Crew2 - 0
FC Cincinnati
Columbus Crew3 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Columbus CrewĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Chicago Fire
Orlando City1 - 2
FC Cincinnati
Montreal Impact1 - 3
FC Cincinnati
New England Revolution0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
DC United
FC Cincinnati3 - 3
FC Dallas
Atlanta United4 - 2
FC Cincinnati
Columbus Crew1 - 1
FC Cincinnati
Toronto FC0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Austin FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Columbus Crew
Seattle Sounders1 - 1
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 0
Philadelphia Union
Columbus Crew3 - 1
Atlanta United
Columbus Crew2 - 1
Vancouver Whitecaps
Inter Miami CF5 - 1
Columbus Crew
Columbus Crew2 - 2
Nashville SC
Charlotte FC3 - 2
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 1
FC Cincinnati
Montreal Impact1 - 1
Columbus Crew
Philadelphia Union2 - 2
Columbus CrewĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#12#22#30#44#55#60#70
Columbus Crew
#14#22#30#44#54#60#70
New York City Football Club
New York Red Bulls
San Diego FC
Minnesota United FC
Los Angeles FC
Portland Timbers
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Houston Dynamo
Sporting Kansas City
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy