United States Major League Soccer06:35 ngày 15/06/2025

New England Revolution
0 - 1

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
New England RevolutionChỉ sốFC Cincinnati
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
126Chỉ số 2376
1Chỉ số 34
3Chỉ số 213
66Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
New England Revolution
Sơ đồ 3-4-1-231324128802510711
Đội hình xuất phát

A.Ivačič#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ceballos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Fofana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Beason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Feingold#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Polster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yusuf#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Miller#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Gil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

T.Chancalay#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Díaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Díaz#15

L.Díaz#14

L.Díaz#37

L.Díaz#23
L.Díaz#33

L.Díaz#18

L.Díaz#16
L.Díaz#38

L.Díaz#5
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-21832129912052310859
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Flores#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yedlin#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Kamara#85 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#11

K.Denkey#25

K.Denkey#22

K.Denkey#14

K.Denkey#2

K.Denkey#13

K.Denkey#16

K.Denkey#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati1 - 0
New England Revolution
FC Cincinnati1 - 2
New England Revolution
New England Revolution1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati5 - 2
New England Revolution
FC Cincinnati2 - 0
New England Revolution
FC Cincinnati2 - 2
New England Revolution
New England Revolution1 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution0 - 4
FC Cincinnati
New England Revolution2 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 3
New England RevolutionĐối chiếu
Phong độ gần đây của New England Revolution
Montreal Impact0 - 3
New England Revolution
DC United1 - 1
New England Revolution
Sporting Kansas City3 - 3
New England Revolution
New England Revolution1 - 3
Chicago Fire
New England Revolution0 - 0
San Jose Earthquakes
Orlando City3 - 3
New England Revolution
Rhode Island1 - 2
New England Revolution
Toronto FC0 - 2
New England Revolution
Charlotte FC0 - 1
New England Revolution
New England Revolution2 - 0
New York City Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
DC United
FC Cincinnati3 - 3
FC Dallas
Atlanta United4 - 2
FC Cincinnati
Columbus Crew1 - 1
FC Cincinnati
Toronto FC0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Austin FC
New York City Football Club1 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Sporting Kansas City
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
DC United0 - 1
FC CincinnatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New England Revolution
#10#20#30#41#58#60#70
FC Cincinnati
#11#21#30#44#53#60#70
Philadelphia Union
Nashville SC
Inter Miami CF
New York Red Bulls
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Colorado Rapids
Real Salt Lake
Houston Dynamo
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy