United States Major League Soccer05:50 ngày 28/10/2025

FC Cincinnati
1 - 0

Columbus Crew
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốColumbus Crew
33Chỉ số 2443
7Chỉ số 223
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 22
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
98Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-2184121666201171098
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.L.Hadebe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Kubo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Brenner#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brenner#85

Brenner#2

Brenner#23

Brenner#5

Brenner#15

Brenner#13

Brenner#3

Brenner#27

Brenner#22
Columbus Crew
Sơ đồ 3-4-32831251827627301026
Đội hình xuất phát

P.Schulte#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moreira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Zawadzki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Amundsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Herrera#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Chambost#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nagbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Arfsten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Picard#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Rossi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Lappalainen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lappalainen#14

L.Lappalainen#48

L.Lappalainen#19

L.Lappalainen#16

L.Lappalainen#8

L.Lappalainen#21

L.Lappalainen#11

L.Lappalainen#24

L.Lappalainen#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati2 - 4
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 0
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Columbus Crew
Columbus Crew3 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 2
Columbus Crew
FC Cincinnati2 - 2
Columbus Crew
Columbus Crew2 - 0
FC Cincinnati
Columbus Crew3 - 2
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Montreal Impact
New York Red Bulls0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Orlando City
Los Angeles Galaxy2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Nashville SC
FC Cincinnati0 - 1
Philadelphia Union
FC Cincinnati0 - 1
New York City Football Club
Portland Timbers2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 1
Charlotte FC
FC Cincinnati1 - 2
Club Deportivo GuadalajaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Columbus Crew
Columbus Crew3 - 1
New York Red Bulls
Orlando City1 - 1
Columbus Crew
Chicago Fire2 - 0
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 1
Toronto FC
New York City Football Club3 - 2
Columbus Crew
Atlanta United4 - 5
Columbus Crew
New York Red Bulls0 - 0
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 2
New England Revolution
Toronto FC1 - 1
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 0
Club LeonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#11#20#30#43#54#60#70
Columbus Crew
#10#20#30#41#52#60#70
Inter Miami CF
DC United
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Austin FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Houston Dynamo
Sporting Kansas City
St. Louis City SC