United States Major League Soccer05:00 ngày 24/11/2025

FC Cincinnati
0 - 4

Inter Miami CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốInter Miami CF
4Chỉ số 22
38Chỉ số 2431
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
36Chỉ số 2564
91Chỉ số 2377
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 4-2-3-11841216292011661089
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.L.Hadebe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Brenner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#27

K.Denkey#22

K.Denkey#2

K.Denkey#23

K.Denkey#5

K.Denkey#13

K.Denkey#7

K.Denkey#26

K.Denkey#3
Inter Miami CF
Sơ đồ 4-3-334573732187511211024
Đội hình xuất phát

R.R.Novo#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Weigandt#57 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Falcón#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Allen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Alba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.DePaul#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Busquets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Rodriguez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Allende#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Messi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Silvetti#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Silvetti#8

M.Silvetti#19

M.Silvetti#9

M.Silvetti#6

M.Silvetti#42

M.Silvetti#2

M.Silvetti#81

M.Silvetti#29

M.Silvetti#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Miami CF0 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF2 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati6 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Inter Miami CF
FC Cincinnati1 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF4 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF5 - 1
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Columbus Crew
Columbus Crew4 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Columbus Crew
FC Cincinnati3 - 0
Montreal Impact
New York Red Bulls0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Orlando City
Los Angeles Galaxy2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Nashville SC
FC Cincinnati0 - 1
Philadelphia Union
FC Cincinnati0 - 1
New York City Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Miami CF
Inter Miami CF4 - 0
Nashville SC
Nashville SC2 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF3 - 1
Nashville SC
Nashville SC2 - 5
Inter Miami CF
Inter Miami CF4 - 0
Atlanta United
Inter Miami CF4 - 1
New England Revolution
Inter Miami CF3 - 5
Chicago Fire
Toronto FC1 - 1
Inter Miami CF
New York City Football Club0 - 4
Inter Miami CF
Inter Miami CF3 - 2
DC UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#10#20#30#40#54#60#70
Inter Miami CF
#14#21#30#40#52#60#70
Charlotte FC
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Houston Dynamo
Sporting Kansas City
St. Louis City SC