United States Major League Soccer08:10 ngày 06/10/2025

Los Angeles FC
1 - 0

Atlanta United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Los Angeles FCChỉ sốAtlanta United
126Chỉ số 2394
2Chỉ số 31
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2431
11Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-311459124664811799
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hollingshead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Choinière#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Segura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Tillman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#21

D.Bouanga#27

D.Bouanga#29

D.Bouanga#23

D.Bouanga#17

D.Bouanga#12

D.Bouanga#30

D.Bouanga#19

D.Bouanga#45
Atlanta United
Sơ đồ 5-3-242256418997105914
Đội hình xuất phát

J.Hibbert#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hernández#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gregersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Berrocal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Amador#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Alzate#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Almirón#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Miranchuk#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Thiare#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Thiare#8

J.Thiare#9

J.Thiare#19

J.Thiare#1

J.Thiare#30

J.Thiare#13

J.Thiare#22

J.Thiare#50

J.Thiare#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlanta United0 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 0
Atlanta United
Atlanta United1 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC4 - 3
Atlanta United
Atlanta United2 - 2
Los Angeles FC
Atlanta United5 - 0
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
St. Louis City SC0 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC4 - 1
Real Salt Lake
Real Salt Lake1 - 4
Los Angeles FC
San Jose Earthquakes2 - 4
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 2
San Diego FC
FC Dallas1 - 1
Los Angeles FC
New England Revolution0 - 2
Los Angeles FC
Chicago Fire2 - 2
Los Angeles FC
Tigres UANL1 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
PachucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlanta United
New England Revolution2 - 0
Atlanta United
Atlanta United1 - 1
San Diego FC
Atlanta United4 - 5
Columbus Crew
Nashville SC0 - 1
Atlanta United
Atlanta United0 - 0
Toronto FC
Colorado Rapids3 - 1
Atlanta United
Montreal Impact1 - 1
Atlanta United
Atlanta United4 - 1
Atlas
Pumas U.N.A.M.3 - 2
Atlanta United
Necaxa3 - 1
Atlanta UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#11#20#30#42#59#60#70
Atlanta United
#10#20#30#41#51#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Inter Miami CF
Orlando City
New York City Football Club
New York Red Bulls
DC United
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Portland Timbers
Austin FC
Houston Dynamo
Sporting Kansas City
Los Angeles Galaxy