Uganda Division 220:00 ngày 15/05/2025

FC Calvary
1 - 0

Blacks Power FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CalvaryChỉ sốBlacks Power FC
1Chỉ số 30
159Chỉ số 23174
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
11Chỉ số 228
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
59Chỉ số 2474
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blacks Power FC2 - 1
FC Calvary
FC Calvary1 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC2 - 0
FC Calvary
Blacks Power FC2 - 0
FC Calvary
FC Calvary0 - 1
Blacks Power FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Calvary
Booma FC2 - 2
FC Calvary
FC Calvary0 - 0
Ntugasaze3 - 1
FC Calvary
FC Calvary1 - 0
Malaba youth Football
Buhimba2 - 1
FC Calvary
Paidha Black Angels FC0 - 0
FC Calvary
FC Calvary1 - 0
Onduparaka FC
FC Calvary2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kiyinda Boys2 - 1
FC Calvary
Kaaro Karungi FC0 - 0
FC CalvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blacks Power FC
Blacks Power FC2 - 0
Onduparaka FC
Blacks Power FC0 - 0
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Blacks Power FC
Blacks Power FC4 - 1
Kaaro Karungi FC
Kataka FC0 - 1
Blacks Power FC
Vipers SC3 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC0 - 0
Booma FC
Arua Hill SC1 - 1
Blacks Power FC
NEC FC Bugolobi0 - 2
Blacks Power FC
Busoga United FC1 - 0
Blacks Power FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Calvary
#11#21#30#41#53#60#70
Blacks Power FC
#10#20#30#40#53#60#70