Uganda Division 220:00 ngày 11/05/2025

Blacks Power FC
2 - 0

Onduparaka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blacks Power FCChỉ sốOnduparaka FC
128Chỉ số 23133
0Chỉ số 80
3Chỉ số 20
95Chỉ số 2471
7Chỉ số 212
0Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Onduparaka FC3 - 0
Blacks Power FC
Onduparaka FC0 - 1
Blacks Power FC
Blacks Power FC1 - 0
Onduparaka FC
Onduparaka FC1 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC1 - 1
Onduparaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blacks Power FC
Blacks Power FC0 - 0
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Blacks Power FC
Blacks Power FC4 - 1
Kaaro Karungi FC
Kataka FC0 - 1
Blacks Power FC
Vipers SC3 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC0 - 0
Booma FC
Arua Hill SC1 - 1
Blacks Power FC
NEC FC Bugolobi0 - 2
Blacks Power FC
Busoga United FC1 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Onduparaka FC
Arua Hill SC1 - 0
Onduparaka FC
Onduparaka FC
Onduparaka FC0 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football3 - 2
Onduparaka FC
Onduparaka FC0 - 3
Buhimba
Paidha Black Angels FC3 - 1
Onduparaka FC
Bushenyi Veterans FC0 - 0
Onduparaka FC
FC Calvary1 - 0
Onduparaka FC
Onduparaka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Onduparaka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blacks Power FC
#12#20#30#40#53#60#70
Onduparaka FC
#10#20#30#41#50#60#70