Belarusian First League21:00 ngày 16/08/2025

FC Belshina Babruisk
2 - 1

FC Gomel B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Belshina BabruiskChỉ sốFC Gomel B
10Chỉ số 21
0Chỉ số 81
3Chỉ số 221
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
1Chỉ số 32
90Chỉ số 2441
81Chỉ số 2365
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Belshina Babruisk
FC Baranovichi2 - 1
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk3 - 1
ABFF U19
FC Belshina Babruisk3 - 0
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy0 - 4
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk0 - 3
FC Molodechno
FC Belshina Babruisk2 - 4
Niva Dolbizno
BATE-2 Borisov1 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk0 - 1
Dnepr Mogilev
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 1
Dinamo-2 MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel B
FC Gomel B1 - 0
Kommunalnik Slonim
FK Lokomotiv Gomel4 - 1
FC Gomel B
FK Lida3 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B0 - 1
FK Minsk B
FC Gomel B0 - 0
ABFF U19
Ostrowitz1 - 2
FC Gomel B
FC Gomel B0 - 5
Volna Pinsk
FC Gomel B2 - 5
FK Orsha
FC Baranovichi4 - 1
FC Gomel B
Uni X-Labs Minsk1 - 2
FC Gomel BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Belshina Babruisk
#12#21#30#41#510#60#70
FC Gomel B
#11#21#30#42#51#60#70