Belarusian First League21:00 ngày 27/07/2025

FC Belshina Babruisk
3 - 0

Uni X-Labs Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Belshina BabruiskChỉ sốUni X-Labs Minsk
80Chỉ số 2381
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
54Chỉ số 2437
6Chỉ số 21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Belshina Babruisk
Osipovichy0 - 4
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk0 - 3
FC Molodechno
FC Belshina Babruisk2 - 4
Niva Dolbizno
BATE-2 Borisov1 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk0 - 1
Dnepr Mogilev
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 1
Dinamo-2 Minsk
FK Orsha1 - 2
FC Belshina Babruisk
Kommunalnik Slonim0 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk0 - 1
FK Lokomotiv GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uni X-Labs Minsk
Kommunalnik Slonim1 - 2
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk0 - 2
Smorgon FC
FK Lokomotiv Gomel2 - 1
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk1 - 3
FK Lida
FK Minsk B1 - 1
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk3 - 1
Ostrowitz
Volna Pinsk1 - 2
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk1 - 2
FC Gomel B
Nadezhda Baranovici0 - 2
Uni X-Labs Minsk
FC Baranovichi4 - 1
Uni X-Labs MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Belshina Babruisk
#13#21#30#41#56#60#70
Uni X-Labs Minsk
#10#20#30#41#51#60#70
ABFF U19