Belarusian First League21:00 ngày 13/07/2025

FC Gomel B
0 - 0

ABFF U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Gomel BChỉ sốABFF U19
36Chỉ số 2340
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 246
4Chỉ số 211
0Chỉ số 220
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel B
3773330721217102087
Đội hình xuất phát
aleksandr averkin#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita mayorov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantin lipnitsky#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Emelyanov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim drozdov#7 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Korkh#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arseniy bondarchuk#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Shevchenko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savitsky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor yudenko#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kovalev#87 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.kovalev#27
o.kovalev#22

o.kovalev#9
o.kovalev#72
o.kovalev#15
o.kovalev#88
o.kovalev#8
ABFF U19
1142174513209103
Đội hình xuất phát
mikita matysiuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey zhivushko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya verenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey tkachev#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseni stanul#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim sakuta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hleb mishyn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan gusev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya gubarevich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander derzhinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
autko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
autko#6
autko#23
autko#18
autko#22
autko#25
autko#17
autko#8
autko#12
autko#11
autko#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel B
Ostrowitz1 - 2
FC Gomel B
FC Gomel B0 - 5
Volna Pinsk
FC Gomel B2 - 5
FK Orsha
FC Baranovichi4 - 1
FC Gomel B
Uni X-Labs Minsk1 - 2
FC Gomel B
FC Gomel B3 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno1 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B1 - 4
BATE-2 Borisov
Dnepr Mogilev3 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B1 - 1
FK BumProm GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của ABFF U19
FK Lida2 - 1
ABFF U19
ABFF U190 - 2
FK Minsk B
Ostrowitz0 - 0
ABFF U19
ABFF U191 - 3
Volna Pinsk
ABFF U190 - 1
FC Baranovichi
ABFF U192 - 2
FK Orsha
Uni X-Labs Minsk1 - 2
ABFF U19
ABFF U193 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno2 - 2
ABFF U19
ABFF U191 - 0
BATE-2 BorisovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel B
#10#20#30#43#54#60#70
ABFF U19
#10#20#30#42#511#60#70
FK Lokomotiv Gomel
FC Belshina Babruisk
Dinamo-2 Minsk
Kommunalnik Slonim