Belarusian First League22:00 ngày 21/06/2025

FC Belshina Babruisk
0 - 1

Dnepr Mogilev
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Belshina BabruiskChỉ sốDnepr Mogilev
47Chỉ số 2440
98Chỉ số 2371
1Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 211
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Belshina Babruisk
477744221078888554
Đội hình xuất phát

V.Solanovich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Achapovski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zimin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shestilovski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.shatalin#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kozlov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kovalevich#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel dubovskiy#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Balbuh#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Seleznev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Patsenko#54 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Patsenko#11
N.Patsenko#99

N.Patsenko#3

N.Patsenko#24

N.Patsenko#21
N.Patsenko#35

N.Patsenko#66
N.Patsenko#16

N.Patsenko#19

N.Patsenko#17
Dnepr Mogilev
35951129339134218871
Đội hình xuất phát

k.veydyger#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arkhipov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.elagin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Fedosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kabyshev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kapov#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Miroevski#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrenko#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Vershinin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fedor Yurkevich#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil zhabrakov#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

daniil zhabrakov#8
daniil zhabrakov#66
daniil zhabrakov#7

daniil zhabrakov#12
daniil zhabrakov#89
daniil zhabrakov#13
daniil zhabrakov#10

daniil zhabrakov#20

daniil zhabrakov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dnepr Mogilev1 - 1
FC Belshina Babruisk
Dnepr Mogilev3 - 1
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk2 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 0
FC Belshina Babruisk
Dnepr Mogilev4 - 3
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk0 - 0
Dnepr Mogilev
FC Belshina Babruisk1 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev3 - 1
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk4 - 1
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev1 - 2
FC Belshina BabruiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Belshina Babruisk
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 1
Dinamo-2 Minsk
FK Orsha1 - 2
FC Belshina Babruisk
Kommunalnik Slonim0 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk0 - 1
FK Lokomotiv Gomel
FC Belshina Babruisk2 - 1
FC Baranovichi
FK Lida1 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk4 - 2
FK Minsk B
Ostrowitz0 - 3
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk2 - 2
Volna PinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev4 - 0
Kommunalnik Slonim
FK Lokomotiv Gomel3 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 0
FK Lida
FK Minsk B0 - 3
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 0
Ostrowitz
Volna Pinsk1 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev3 - 0
FC Gomel B
FC Baranovichi1 - 1
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
ABFF U19
Uni X-Labs Minsk3 - 0
Dnepr MogilevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Belshina Babruisk
#10#20#31#42#51#60#70
Dnepr Mogilev
#11#21#30#42#52#60#70
BATE-2 Borisov
Niva Dolbizno
Osipovichy