Belarusian First League18:00 ngày 02/08/2025

FK Lokomotiv Gomel
4 - 1

FC Gomel B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Lokomotiv GomelChỉ sốFC Gomel B
0Chỉ số 80
5Chỉ số 221
2Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
145Chỉ số 2390
90Chỉ số 2446
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Lokomotiv Gomel
5312421978815822725
Đội hình xuất phát
k.kovsh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Prishivalko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.katsynel#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Milevski#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Muzychenka#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nekrasov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.petrusevich#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.puzach#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Shevchenko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artem smaltser#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tikhomirov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Tikhomirov#9
D.Tikhomirov#2
D.Tikhomirov#17

D.Tikhomirov#30
D.Tikhomirov#77
D.Tikhomirov#93

D.Tikhomirov#11

D.Tikhomirov#10

D.Tikhomirov#55
FC Gomel B
8897301433772210173
Đội hình xuất phát
alexander ryzhchenko#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Korkh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim drozdov#7 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Emelyanov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kukushkin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantin lipnitsky#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita mayorov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Potapenko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savitsky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Shevchenko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.n.#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.n.#91
t.n.#27
t.n.#21
t.n.#8
t.n.#15
t.n.#87
t.n.#72
t.n.#2
t.n.#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel1 - 0
FC Baranovichi
ABFF U192 - 2
FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel2 - 1
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy1 - 1
FK Lokomotiv Gomel
Niva Dolbizno2 - 4
FK Lokomotiv Gomel
BATE-2 Borisov2 - 0
FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel3 - 2
Dnepr Mogilev
FK BumProm Gomel1 - 0
FK Lokomotiv Gomel
Mozyrskiy NPZ0 - 3
FK Lokomotiv Gomel
FK Lokomotiv Gomel0 - 0
Dinamo-2 MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel B
FK Lida3 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B0 - 1
FK Minsk B
FC Gomel B0 - 0
ABFF U19
Ostrowitz1 - 2
FC Gomel B
FC Gomel B0 - 5
Volna Pinsk
FC Gomel B2 - 5
FK Orsha
FC Baranovichi4 - 1
FC Gomel B
Uni X-Labs Minsk1 - 2
FC Gomel B
FC Gomel B3 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno1 - 0
FC Gomel BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Lokomotiv Gomel
#14#21#30#40#53#60#70
FC Gomel B
#11#21#30#40#51#60#70
FC Belshina Babruisk
Kommunalnik Slonim