Belarusian First League18:00 ngày 14/06/2025

FC Baranovichi
4 - 1

FC Gomel B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BaranovichiChỉ sốFC Gomel B
7Chỉ số 210
68Chỉ số 2377
47Chỉ số 2436
1Chỉ số 30
12Chỉ số 225
10Chỉ số 22
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baranovichi
22771194301381914
Đội hình xuất phát

S.Atrashkevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.anikeev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Galuza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Karpenia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kotlyarov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.perov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasilenko#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lapun#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nekrashevich#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.kirko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.kirko#18
i.kirko#7
i.kirko#2
i.kirko#93
i.kirko#21
i.kirko#12
i.kirko#80

i.kirko#17

i.kirko#10
i.kirko#5
FC Gomel B
127237233773151011
Đội hình xuất phát
o.kovalev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arseniy bondarchuk#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim drozdov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Emelyanov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil grishkov#72 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantin lipnitsky#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita mayorov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pavlov#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander rakhmatov#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savitsky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Shevchenko#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Shevchenko#30
K.Shevchenko#54
K.Shevchenko#16

K.Shevchenko#20
K.Shevchenko#8
K.Shevchenko#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baranovichi
FC Baranovichi5 - 1
FK Orsha
ABFF U190 - 1
FC Baranovichi
FC Baranovichi4 - 1
Uni X-Labs Minsk
FC Polotsk0 - 5
FC Baranovichi
Osipovichy0 - 4
FC Baranovichi
FC Belshina Babruisk2 - 1
FC Baranovichi
FC Baranovichi3 - 1
Niva Dolbizno
BATE-2 Borisov1 - 1
FC Baranovichi
FC Baranovichi1 - 1
Dnepr Mogilev
FK BumProm Gomel1 - 2
FC BaranovichiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel B
Uni X-Labs Minsk1 - 2
FC Gomel B
FC Gomel B3 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno1 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B1 - 4
BATE-2 Borisov
Dnepr Mogilev3 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B1 - 1
FK BumProm Gomel
Dinamo-2 Minsk1 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B2 - 2
FC Belshina Babruisk
Kommunalnik Slonim1 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B2 - 2
FK Lokomotiv GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baranovichi
#14#23#30#41#510#60#70
FC Gomel B
#11#20#30#40#52#60#70
Volna Pinsk
FK Lida
Ostrowitz
FK Minsk B