Spanish La Liga03:00 ngày 03/12/2025

FC Barcelona
3 - 1

Atletico Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BarcelonaChỉ sốAtletico Madrid
58Chỉ số 2542
55Chỉ số 2438
98Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
9Chỉ số 224
1Chỉ số 80
5Chỉ số 24
6Chỉ số 212
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-1132351832481020119
Đội hình xuất phát

J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#28

R.Lewandowski#22

R.Lewandowski#17

R.Lewandowski#15

R.Lewandowski#27

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#14

R.Lewandowski#25

R.Lewandowski#26

R.Lewandowski#43

R.Lewandowski#7
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-2-3-11316215178520231019
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Molina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Giménez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hancko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cardoso#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Simeone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.González#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Baena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#9

J.Álvarez#3

J.Álvarez#22

J.Álvarez#18

J.Álvarez#1

J.Álvarez#12

J.Álvarez#6

J.Álvarez#7

J.Álvarez#4

J.Álvarez#21

J.Álvarez#11

J.Álvarez#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
Atletico Madrid2 - 4
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
FC Barcelona1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Atletico Madrid
FC Barcelona1 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 0
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Deportivo Alavés
Chelsea3 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Athletic Club
RC Celta2 - 4
FC Barcelona
Club Brugge3 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Elche CF
Real Madrid2 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona6 - 1
Olympiacos Piraeus
FC Barcelona2 - 1
Girona FC
Sevilla FC4 - 1
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 0
Real Oviedo
Atletico Madrid2 - 1
Inter Milan
Getafe0 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 1
Levante
Atletico Madrid3 - 1
Union Saint-Gilloise
Atletico Madrid3 - 0
Sevilla FC
Real Betis0 - 2
Atletico Madrid
Arsenal4 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 1
Inter MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#13#21#30#41#55#60#70
Atletico Madrid
#11#21#30#41#54#60#70
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
Real Sociedad
RCD Mallorca
Valencia CF