UEFA Champions League03:00 ngày 26/11/2025

Chelsea
3 - 0

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChelseaChỉ sốFC Barcelona
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 222
48Chỉ số 2422
0Chỉ số 41
6Chỉ số 212
1Chỉ số 30
102Chỉ số 2359
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Chelsea
Sơ đồ 4-2-3-1127292332425418497
Đội hình xuất phát

R.Sanchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gusto#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Fofana#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Chalobah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cucurella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.James#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Estêvão#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Garnacho#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Neto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Neto#34

P.Neto#5

P.Neto#17

P.Neto#12

P.Neto#20

P.Neto#21

P.Neto#38

P.Neto#4

P.Neto#40

P.Neto#11

P.Neto#9

P.Neto#32
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-113234532421101679
Đội hình xuất phát

J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Torres#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#15

R.Lewandowski#25

R.Lewandowski#14

R.Lewandowski#20

R.Lewandowski#18

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#27

R.Lewandowski#11

R.Lewandowski#17

R.Lewandowski#22

R.Lewandowski#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona1 - 2
Chelsea
FC Barcelona3 - 0
Chelsea
Chelsea1 - 1
FC Barcelona
Chelsea2 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 2
Chelsea
Chelsea1 - 0
FC Barcelona
Chelsea1 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona0 - 0
Chelsea
FC Barcelona2 - 2
Chelsea
Chelsea1 - 0
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chelsea
Burnley0 - 2
Chelsea
Chelsea3 - 0
Wolverhampton Wanderers
Qarabag2 - 2
Chelsea
Tottenham Hotspur0 - 1
Chelsea
Wolverhampton Wanderers3 - 4
Chelsea
Chelsea1 - 2
Sunderland
Chelsea5 - 1
AFC Ajax
Nottingham Forest0 - 3
Chelsea
Chelsea2 - 1
Liverpool
Chelsea1 - 0
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Athletic Club
RC Celta2 - 4
FC Barcelona
Club Brugge3 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Elche CF
Real Madrid2 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona6 - 1
Olympiacos Piraeus
FC Barcelona2 - 1
Girona FC
Sevilla FC4 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 2
Paris Saint Germain
FC Barcelona2 - 1
Real SociedadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chelsea
#13#21#30#41#54#60#70
FC Barcelona
#10#20#31#40#50#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Inter Milan
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
Atletico Madrid
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty