UEFA Champions League23:45 ngày 21/10/2025

FC Barcelona
6 - 1

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BarcelonaChỉ sốOlympiacos Piraeus
128Chỉ số 2373
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
5Chỉ số 221
66Chỉ số 2428
7Chỉ số 22
1Chỉ số 81
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-12523524317810162714
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.casado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Yamal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Fernández#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Rashford#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rashford#42

M.Rashford#33

M.Rashford#21

M.Rashford#7

M.Rashford#26

M.Rashford#18

M.Rashford#31

M.Rashford#41

M.Rashford#29

M.Rashford#22

M.Rashford#28

M.Rashford#4
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18820455332141022569
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#11

A.Kaabi#99

A.Kaabi#27

A.Kaabi#16

A.Kaabi#8

A.Kaabi#80

A.Kaabi#1

A.Kaabi#96

A.Kaabi#4

A.Kaabi#6

A.Kaabi#61

A.Kaabi#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona2 - 1
Girona FC
Sevilla FC4 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 2
Paris Saint Germain
FC Barcelona2 - 1
Real Sociedad
Real Oviedo1 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
Getafe
Newcastle United1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona6 - 0
Valencia CF
Rayo Vallecano1 - 1
FC Barcelona
Levante2 - 3
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
AEL Larisa0 - 2
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
Arsenal2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 2
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 2
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
Pafos FC
Olympiacos Piraeus5 - 0
Panserraikos
Volos NPS0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#16#22#30#41#57#60#70
Olympiacos Piraeus
#11#20#31#42#52#60#70
FC Bayern Munich
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax