RUS D3B20:00 ngày 12/04/2025

FK Ryazan
3 - 1

Strogino Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RyazanChỉ sốStrogino Moscow
2Chỉ số 32
38Chỉ số 2416
77Chỉ số 2338
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Ryazan
104411154697882177
Đội hình xuất phát
Nurtilek sulaymanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Shishkov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pogrebnev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrukhin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perfilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lazarev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitri chamzhaev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem borovitsky#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.sviatoslav#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry andreevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy yurtaev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
arseniy yurtaev#99
arseniy yurtaev#6
arseniy yurtaev#91
arseniy yurtaev#16
arseniy yurtaev#18

arseniy yurtaev#34
arseniy yurtaev#3

arseniy yurtaev#9
arseniy yurtaev#58
arseniy yurtaev#23
arseniy yurtaev#88
arseniy yurtaev#14
Strogino Moscow
664129714112638577
Đội hình xuất phát
konstantin tarnolitskiy#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denisovic serafim chekhlov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya voronov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey alekseenkov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis bogatikov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey guzyuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vahan manukyan#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksey muldarov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav saushkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yan skulmovskiy#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman torosyan#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
roman torosyan#2
roman torosyan#31
roman torosyan#34
roman torosyan#7
roman torosyan#10
roman torosyan#9
roman torosyan#17
roman torosyan#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Strogino Moscow0 - 1
FK Ryazan
Strogino Moscow1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow2 - 1
FK Ryazan
Strogino Moscow1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan2 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow2 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 1
Strogino Moscow
FK Ryazan2 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow2 - 1
FK RyazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ryazan
FC Khimki-20 - 2
FK Ryazan
FK Ryazan3 - 2
FK Oryol
Vista Gelendzhik3 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan3 - 4
Red Banner SyndEkat
Strogino Moscow0 - 1
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula1 - 3
FK Ryazan
FK Ryazan2 - 1
FK Kolomna
FK Ryazan3 - 3
Kompozit
FK Khimki B0 - 2
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 3
Dinamo VladivostokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strogino Moscow
Strogino Moscow3 - 2
Rotor Volgograd-2
FC Khimki-20 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 1
FK Ryazan
SKA Khabarovsk-20 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 2
FK Oryol
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow1 - 0
FK Ryazan
Kosmos Khimki2 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 3
FK Kolomna
Strogino Moscow1 - 0
SY SakhalinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ryazan
#13#21#30#42#53#60#70
Strogino Moscow
#11#21#30#43#51#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FC Rodina-M Moscow
Zenit Penza
Kvant Obninsk
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan