RUS D3B18:00 ngày 20/04/2025

FC Arsenal-2 Tula
0 - 1

Zenit Penza
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Arsenal-2 TulaChỉ sốZenit Penza
57Chỉ số 2357
1Chỉ số 23
42Chỉ số 2441
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arsenal-2 Tula
5532634852695640655751
Đội hình xuất phát
danil pyatibratov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris parsegov#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksey Mutovkin#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem lychagin#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kuzin#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kozin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kolyshev#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavel#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan burganov#65 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksim·Stavtsev#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kashintsev#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Kashintsev#95
T.Kashintsev#30
T.Kashintsev#73

T.Kashintsev#61
T.Kashintsev#43
T.Kashintsev#68
T.Kashintsev#47
T.Kashintsev#53
T.Kashintsev#66
T.Kashintsev#37

T.Kashintsev#34

T.Kashintsev#49
Zenit Penza
192164172072977239
Đội hình xuất phát
sayfutdinov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kleiner#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry medvedev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chernenko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Egorov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kleiner#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Konoplev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Korolev#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Makarov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makushkin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Komissarov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Komissarov#27
A.Komissarov#6
A.Komissarov#95
A.Komissarov#58
A.Komissarov#15
A.Komissarov#14
A.Komissarov#18
A.Komissarov#31
A.Komissarov#22
A.Komissarov#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arsenal-2 Tula0 - 2
Zenit Penza
Zenit Penza2 - 2
FC Arsenal-2 Tula
Zenit Penza1 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 2
Zenit Penza
Zenit Penza0 - 2
FC Arsenal-2 Tula
Zenit Penza1 - 5
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
Zenit Penza
Zenit Penza1 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 0
Zenit Penza
Zenit Penza0 - 0
FC Arsenal-2 TulaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arsenal-2 Tula
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 1
Znamya Truda
SKA Khabarovsk-22 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 2
FK Kolomna
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
Kvant Obninsk
FC Arsenal-2 Tula1 - 3
FK Ryazan
Chertanovo Moscow4 - 3
FC Arsenal-2 Tula
SY Sakhalinsk4 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 2
Zenit Penza
FK Spartak Tambov2 - 0
FC Arsenal-2 TulaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit Penza
Zenit Penza0 - 2
Dinamo Saint Petersburg
Metallurg Lipetsk1 - 2
Zenit Penza
Zenit Penza1 - 1
Rotor Volgograd-2
FK Kolomna1 - 0
Zenit Penza
FC Arsenal-2 Tula0 - 2
Zenit Penza
Zenit Penza0 - 1
FK Spartak Tambov
Kompozit5 - 1
Zenit Penza
Zenit Penza3 - 2
FK Khimki B
Dinamo Vladivostok0 - 1
Zenit Penza
Zenit Penza2 - 0
Strogino MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arsenal-2 Tula
#10#20#30#43#51#60#70
Zenit Penza
#11#20#30#42#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Dynamo Bryansk
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan