Sweden Division 120:30 ngày 12/10/2025

FC Arlanda
4 - 3

Tegs SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ArlandaChỉ sốTegs SK
5Chỉ số 23
74Chỉ số 2471
123Chỉ số 23116
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
8Chỉ số 216
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arlanda
2111972276104119
Đội hình xuất phát
Yoas yemane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Smedberg-Lagh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rydz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salfur rehman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonard Kleist#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erik olsson johansson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gorgos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton charbachi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael aslan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
muktar ahmed#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Strangborn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Strangborn#8

F.Strangborn#22
F.Strangborn#18
F.Strangborn#26
F.Strangborn#25
F.Strangborn#14
F.Strangborn#15
Tegs SK
8133422141279211737
Đội hình xuất phát
T.Afshari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin lidman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Naslund#34 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.andreasson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Carrick#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexandros pliatsikas junghagen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kamf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anton mossnelid#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Näslund#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max watz wolf#15
Max watz wolf#80
Max watz wolf#5
Max watz wolf#19
Max watz wolf#6
Max watz wolf#10
Max watz wolf#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arlanda
Hammarby TFF3 - 1
FC Arlanda
FC Arlanda0 - 2
Assyriska FF1 - 2
FC Arlanda
Sollentuna United2 - 0
FC Arlanda
FC Arlanda2 - 1
A.F.C Eskilstuna
FC Stockholm Internazionale0 - 0
FC Arlanda
FC Arlanda2 - 0
Gefle IF
FC Arlanda5 - 4
Haninge
Karlbergs BK1 - 3
FC Arlanda
IFK Stocksund2 - 1
FC ArlandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Tegs SK0 - 1
Gefle IF
Tegs SK2 - 4
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale5 - 0
Tegs SK
Tegs SK2 - 3
Enkoping
Tegs SK0 - 5
Vasalunds IF
IFK Stocksund3 - 1
Tegs SK
Hammarby TFF2 - 1
Tegs SK
Tegs SK0 - 2
Nordic United FC
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Tegs SK
Assyriska FF4 - 0
Tegs SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arlanda
#14#22#30#42#55#60#70
Tegs SK
#13#21#30#42#53#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna