Sweden Division 120:00 ngày 21/09/2025

FC Stockholm Internazionale
5 - 0

Tegs SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Stockholm InternazionaleChỉ sốTegs SK
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
82Chỉ số 2388
45Chỉ số 2424
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 210
8Chỉ số 21
2Chỉ số 80
12Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Stockholm Internazionale
91516125187528216
Đội hình xuất phát

L.Sunesson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sion oppong#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel osaro onotu#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten bringzen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.girma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus allback#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Eriksson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fällman#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
anders hellblom#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Jan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nydenloyola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.nydenloyola#3
s.nydenloyola#11
s.nydenloyola#29

s.nydenloyola#35
s.nydenloyola#12

s.nydenloyola#19

s.nydenloyola#10
Tegs SK
344182212917773710
Đội hình xuất phát
P.Naslund#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.berglin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex jerner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Afshari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Carrick#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kamf#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Näslund#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

.Rafael#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tintin lindgren#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tintin lindgren#19
tintin lindgren#6
tintin lindgren#80
tintin lindgren#13
tintin lindgren#7
tintin lindgren#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegs SK1 - 3
FC Stockholm Internazionale
Tegs SK0 - 2
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale4 - 0
Tegs SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Stockholm Internazionale
IFK Stocksund0 - 2
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale1 - 2
Nordic United FC
FC Stockholm Internazionale0 - 0
FC Arlanda
Haninge0 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale0 - 2
Brommapojkarna
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Karlbergs BK
Hammarby TFF1 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Hammarby TFF2 - 0
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda1 - 1
FC Stockholm InternazionaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Tegs SK2 - 3
Enkoping
Tegs SK0 - 5
Vasalunds IF
IFK Stocksund3 - 1
Tegs SK
Hammarby TFF2 - 1
Tegs SK
Tegs SK0 - 2
Nordic United FC
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Tegs SK
Assyriska FF4 - 0
Tegs SK
Tegs SK2 - 1
IFK Stocksund
Tegs SK1 - 2
Haninge
Enkoping2 - 0
Tegs SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Stockholm Internazionale
#15#21#30#42#58#60#70
Tegs SK
#10#20#30#40#51#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Sollentuna United