Sweden Division 121:00 ngày 06/09/2025

FC Arlanda
2 - 1

A.F.C Eskilstuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ArlandaChỉ sốA.F.C Eskilstuna
0Chỉ số 34
56Chỉ số 2468
8Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2387
9Chỉ số 27
1Chỉ số 80
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arlanda
111211972276102213
Đội hình xuất phát
muktar ahmed#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Smedberg-Lagh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.rydz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salfur rehman#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonard Kleist#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erik olsson johansson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gorgos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton charbachi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mario butros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar bergstedt#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oscar bergstedt#24

oscar bergstedt#26
oscar bergstedt#17

oscar bergstedt#9
oscar bergstedt#14

oscar bergstedt#8
oscar bergstedt#3
A.F.C Eskilstuna
11231631724162420
Đội hình xuất phát

L.Lif#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bender#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dyplin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak edman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kaller#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Laaksonen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wilmer olofsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Parallangaj#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten skoldqvist#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Zhuravlev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meja#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Meja#15
H.Meja#92
H.Meja#14
H.Meja#19
H.Meja#9
H.Meja#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arlanda
FC Stockholm Internazionale0 - 0
FC Arlanda
FC Arlanda2 - 0
Gefle IF
FC Arlanda5 - 4
Haninge
Karlbergs BK1 - 3
FC Arlanda
IFK Stocksund2 - 1
FC Arlanda
FC Arlanda1 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda0 - 1
Karlbergs BK
A.F.C Eskilstuna1 - 0
FC Arlanda
Taby2 - 1
FC Arlanda
FC Arlanda1 - 0
Hammarby TFFĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna4 - 3
IF Karlstad Fotboll
Sollentuna United4 - 3
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna2 - 1
Assyriska FF
Enkoping2 - 3
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna3 - 2
Haninge
A.F.C Eskilstuna2 - 2
Vasalunds IF
A.F.C Eskilstuna1 - 1
IF Karlstad Fotboll1 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 0
FC Arlanda
Haninge9 - 3
A.F.C EskilstunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arlanda
#12#21#30#40#59#60#70
A.F.C Eskilstuna
#11#21#30#44#57#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Nordic United FC
Tegs SK