Scottish Premiership22:00 ngày 03/01/2026

Falkirk
1 - 0

Aberdeen F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkirkChỉ sốAberdeen F.C.
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
7Chỉ số 210
5Chỉ số 24
120Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 224
64Chỉ số 2445
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkirk
Sơ đồ 4-2-3-11928205321822142916
Đội hình xuất phát

S.Bain#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filip·Lissah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Allan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.McCann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tait#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Wilson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Yeats#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Miller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Stewart#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stewart#24

B.Stewart#17

B.Stewart#11

B.Stewart#2

B.Stewart#6

B.Stewart#7

B.Stewart#1

B.Stewart#10

B.Stewart#23
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 4-2-3-1138225416714178115
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lobban#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Shinnie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Armstrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Aouchiche#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Bilalovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Karlsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Nisbet#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nisbet#13

K.Nisbet#8

K.Nisbet#10

K.Nisbet#11

K.Nisbet#27

K.Nisbet#29

K.Nisbet#28

K.Nisbet#6

K.Nisbet#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aberdeen F.C.0 - 1
Falkirk
Aberdeen F.C.1 - 0
Falkirk
Falkirk0 - 5
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Falkirk
Aberdeen F.C.1 - 0
Falkirk
Falkirk3 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Falkirk
Falkirk0 - 0
Aberdeen F.C.
Falkirk1 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkirk
Dundee F.C.1 - 0
Falkirk
Kilmarnock F.C.0 - 1
Falkirk
Falkirk0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Hibernian F.C.3 - 0
Falkirk
Falkirk0 - 0
Motherwell F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Falkirk
Dundee United0 - 3
Falkirk
Falkirk1 - 1
Livingston F.C.
Falkirk3 - 1
Kilmarnock F.C.
Celtic F.C.4 - 0
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Dundee United
Celtic F.C.3 - 1
Aberdeen F.C.
AC Sparta Praha3 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Kilmarnock F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Dundee F.C.1 - 3
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 3
St Mirren F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkirk
#11#20#30#42#55#60#70
Aberdeen F.C.
#10#20#30#44#54#60#70