Scottish Premiership22:00 ngày 14/12/2025

Aberdeen F.C.
2 - 1

Kilmarnock F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốKilmarnock F.C.
2Chỉ số 80
3Chỉ số 221
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2428
8Chỉ số 215
2Chỉ số 35
118Chỉ số 2377
9Chỉ số 23
10Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 3-4-312225281688171517
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Devlin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jensen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Armstrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Polvara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Aouchiche#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Nisbet#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Karlsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Karlsson#13

J.Karlsson#26

J.Karlsson#4

J.Karlsson#14

J.Karlsson#11

J.Karlsson#6

J.Karlsson#38

J.Karlsson#27

J.Karlsson#29
Kilmarnock F.C.
Sơ đồ 5-3-2201514563831182419
Đội hình xuất phát

T.Oluwayemi#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brown#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Stanger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Mayo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Deas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Thompson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Lyons#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.Polworth#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Lowery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.J-Jules#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Anderson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Anderson#4

B.Anderson#17

B.Anderson#22

B.Anderson#25

B.Anderson#11

B.Anderson#9

B.Anderson#42

B.Anderson#26

B.Anderson#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kilmarnock F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.4 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 0
Kilmarnock F.C.
Aberdeen F.C.3 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Dundee F.C.1 - 3
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 3
St Mirren F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
FC Noah
Aberdeen F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Hibernian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 3
Rangers F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 1
Dundee United
Kilmarnock F.C.1 - 3
Motherwell F.C.
Celtic F.C.4 - 0
Kilmarnock F.C.
Falkirk3 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Rangers F.C.3 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 3
Heart of Midlothian F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 0
St Mirren F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#12#20#30#42#59#60#70
Kilmarnock F.C.
#11#21#30#45#53#60#70