Scottish Premiership02:45 ngày 04/12/2025

Aberdeen F.C.
3 - 3

St Mirren F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốSt Mirren F.C.
8Chỉ số 26
5Chỉ số 223
1Chỉ số 81
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2433
8Chỉ số 214
0Chỉ số 31
102Chỉ số 2387
5Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 3-4-2-112225387828811615
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Devlin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Lobban#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Aouchiche#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Polvara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jensen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Armstrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Nisbet#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nisbet#13

K.Nisbet#4

K.Nisbet#6

K.Nisbet#21

K.Nisbet#27

K.Nisbet#29

K.Nisbet#17

K.Nisbet#10

K.Nisbet#14
St Mirren F.C.
Sơ đồ 3-5-2122132128825303119
Đội hình xuất phát

S.George#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fraser#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Gogić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Freckleton#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Richardson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Phillips#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Baccus#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Taylor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Tanser#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Ayunga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mandron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mandron#19

M.Mandron#14

M.Mandron#31

M.Mandron#33

M.Mandron#10

M.Mandron#5

M.Mandron#7

M.Mandron#4

M.Mandron#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St Mirren F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 3
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 3
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 2
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 0
St Mirren F.C.
Aberdeen F.C.1 - 3
St Mirren F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
FC Noah
Aberdeen F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
AEK Athens6 - 0
Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.4 - 0
Dundee F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của St Mirren F.C.
Dundee F.C.3 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Celtic F.C.
St Mirren F.C.0 - 3
Hibernian F.C.
Motherwell F.C.1 - 4
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Dundee United3 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Dundee F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 2
St Mirren F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#13#20#30#40#58#60#70
St Mirren F.C.
#13#20#30#41#56#60#70
Rangers F.C.
Falkirk