Scottish Premiership22:00 ngày 27/12/2025

Dundee F.C.
1 - 0

Falkirk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dundee F.C.Chỉ sốFalkirk
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 29
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 2212
38Chỉ số 2459
86Chỉ số 2391
3Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
Dundee F.C.
Sơ đồ 4-4-1-1145227204828172111
Đội hình xuất phát

J.McCracken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Astley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Koumetio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wright#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Congreve#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Hamilton#48 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Jones#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Yogane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Dhanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Hay#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hay#12

A.Hay#18

A.Hay#13

A.Hay#15

A.Hay#2

A.Hay#25

A.Hay#6

A.Hay#8

A.Hay#9
Falkirk
Sơ đồ 4-2-3-1192205288142229247
Đội hình xuất phát

S.Bain#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Adams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Allan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Filip·Lissah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Yeats#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Wilson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Miller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Williams#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Graham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Graham#21

B.Graham#47

B.Graham#23

B.Graham#10

B.Graham#3

B.Graham#1

B.Graham#25

B.Graham#17

B.Graham#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkirk2 - 1
Dundee F.C.
Falkirk0 - 3
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 0
Falkirk
Dundee F.C.3 - 1
Falkirk
Dundee F.C.0 - 1
Falkirk
Falkirk2 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 1
Falkirk
Falkirk3 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 1
Falkirk
Falkirk1 - 1
Dundee F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dundee F.C.
Motherwell F.C.1 - 0
Dundee F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 3
Aberdeen F.C.
Celtic F.C.1 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 1
St Mirren F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.0 - 3
Rangers F.C.
Heart of Midlothian F.C.4 - 0
Dundee F.C.
Falkirk2 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 0
Celtic F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Falkirk
Kilmarnock F.C.0 - 1
Falkirk
Falkirk0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Hibernian F.C.3 - 0
Falkirk
Falkirk0 - 0
Motherwell F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Falkirk
Dundee United0 - 3
Falkirk
Falkirk1 - 1
Livingston F.C.
Falkirk3 - 1
Kilmarnock F.C.
Celtic F.C.4 - 0
Falkirk
Falkirk2 - 1
Dundee F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundee F.C.
#11#21#31#43#51#60#70
Falkirk
#10#20#30#42#59#60#70