Scottish Premiership22:00 ngày 30/11/2025

Livingston F.C.
0 - 1

Aberdeen F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Livingston F.C.Chỉ sốAberdeen F.C.
122Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 31
3Chỉ số 214
74Chỉ số 2440
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Livingston F.C.
19394017261528277825
Đội hình xuất phát

D.Finlayson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Yengi#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lawal#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.May#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Montano#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Smith#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Susoho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tait#18

M.Tait#16

M.Tait#22

M.Tait#9

M.Tait#11

M.Tait#5

M.Tait#14

M.Tait#10

M.Tait#30
Aberdeen F.C.
4171621752738226
Đội hình xuất phát

G.Shinnie#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aouchiche#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Armstrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Devlin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karlsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lazetić#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lobban#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nilsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Nilsen#10

S.Nilsen#13

S.Nilsen#8

S.Nilsen#15

S.Nilsen#21

S.Nilsen#11

S.Nilsen#29

S.Nilsen#81

S.Nilsen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aberdeen F.C.0 - 0
Livingston F.C.
Aberdeen F.C.5 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.5 - 0
Livingston F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Rangers F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Falkirk1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Hibernian F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.4 - 0
Livingston F.C.
Dundee United1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Rangers F.C.
Dundee F.C.3 - 2
Livingston F.C.
Aberdeen F.C.0 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
FC Noah
Aberdeen F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
AEK Athens6 - 0
Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.4 - 0
Dundee F.C.
Aberdeen F.C.2 - 3
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Livingston F.C.
#10#20#30#41#57#60#70
Aberdeen F.C.
#11#20#30#41#54#60#70
Celtic F.C.