Bangladesh Premier League16:30 ngày 26/04/2025

Chittagong Abahani
0 - 2

Brothers Union
Lineup
Đội hình trận đấu
Chittagong Abahani
Sơ đồ 4-3-3303521124424843113637
Đội hình xuất phát

m.nayeem#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
dabanka kofi#35 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Russell#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Reza#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Mia#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Rahman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

f.rabbi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

akmol hussain#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
m.shadhin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
y.bamba#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
louis lansana beavogui#37 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
louis lansana beavogui#2

louis lansana beavogui#7
louis lansana beavogui#22
louis lansana beavogui#38

louis lansana beavogui#88
louis lansana beavogui#42
louis lansana beavogui#39
louis lansana beavogui#27
louis lansana beavogui#14
louis lansana beavogui#10
Brothers Union
Sơ đồ 4-3-32223566318613907798
Đội hình xuất phát

M.PappuHossain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mouhamed becaye#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Molla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nira#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.RahmatMia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
zakaria darboe#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Bhuyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
k.barua#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
assan njie#90 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Rabbi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.udoh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.udoh#14
m.udoh#35

m.udoh#21
m.udoh#34
m.udoh#27
m.udoh#28
m.udoh#10

m.udoh#11
m.udoh#30

m.udoh#71
m.udoh#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brothers Union2 - 0
Chittagong Abahani
Brothers Union0 - 5
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani3 - 0
Brothers Union
Chittagong Abahani2 - 2
Brothers Union
Brothers Union1 - 2
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani1 - 0
Brothers Union
Brothers Union0 - 2
Chittagong Abahani
Brothers Union1 - 1
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani3 - 2
Brothers Union
Chittagong Abahani1 - 1
Brothers UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chittagong Abahani
Rahmatgonj MFS2 - 0
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani0 - 2
Bashundhara Kings
Fortis FC1 - 0
Chittagong Abahani
Rahmatgonj MFS3 - 0
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani1 - 0
Bangladesh Police Club
Abahani Limited Dhaka4 - 0
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani2 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Chittagong Abahani1 - 5
Mohammedan Dhaka
Dhaka Wanderers1 - 0
Chittagong Abahani
Chittagong Abahani0 - 6
Mohammedan DhakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brothers Union
Brothers Union0 - 2
Fortis FC
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Brothers Union0 - 0
Bangladesh Police Club
Brothers Union0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Brothers Union0 - 1
Mohammedan Dhaka
Brothers Union1 - 0
Fortis FC
Dhaka Wanderers1 - 4
Brothers Union
Brothers Union3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Bashundhara Kings1 - 1
Brothers Union
Rahmatgonj MFS3 - 1
Brothers UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chittagong Abahani
#10#20#30#41#50#60#70
Brothers Union
#12#21#30#41#50#60#70