Austrian 2.Liga00:10 ngày 28/09/2019

Young Violets Austria Wien
4 - 1

FAC WIEN
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Austria Klagenfurt | 30 | 19 | 7 | 4 | 64 |
| 2 | SV Ried | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 3 | FC Liefering | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Young Violets Austria Wien | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | SKU Ertl Glas Amstetten | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 6 | FC Wacker Innsbruck | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 7 | SK Vorwarts Steyr | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | Lafnitz | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 9 | FC Superfund Pasching | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | FC Blau Weiss Linz | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | SC Austria Lustenau | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 12 | FC Dornbirn | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 13 | SV Horn | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FAC WIEN | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 15 | Grazer AK | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 16 | Kapfenberg SV 1919 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Violets Austria Wien
#14#22#30#41#54#60#70
FAC WIEN
#11#20#30#41#56#60#70
SK Austria Klagenfurt
SV Ried
FC Liefering
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Wacker Innsbruck
SK Vorwarts Steyr
Lafnitz
FC Superfund Pasching
FC Blau Weiss Linz
SC Austria Lustenau
FC Dornbirn
SV Horn
Grazer AK
Kapfenberg SV 1919