Uganda Premier League23:00 ngày 06/05/2025

Express FC
1 - 0

Airtel Kitara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Express FCChỉ sốAirtel Kitara FC
5Chỉ số 223
68Chỉ số 2487
1Chỉ số 21
142Chỉ số 23157
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 30
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Express FC
132316141118262678
Đội hình xuất phát
as.mbazira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.isalumu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kyeyune#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ramz kawooya#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid kawawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hafizi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herbert achay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph zziwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.shabena#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.muhammadssenoga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.wasswa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.wasswa#21
e.wasswa#28
e.wasswa#10
e.wasswa#19
e.wasswa#1
e.wasswa#0
e.wasswa#29
e.wasswa#27
Airtel Kitara FC
927395231715722413
Đội hình xuất phát
g.ssenkaaba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazaro bwambale#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kaddu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kiggundu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndihabwe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nyakoojo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ocitti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.semugabi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ssematimba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.tumwesigye#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kusiima#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
c.kusiima#6
c.kusiima#2
c.kusiima#30
c.kusiima#34
c.kusiima#1
c.kusiima#8
c.kusiima#37
c.kusiima#14
c.kusiima#16
c.kusiima#21
c.kusiima#32
c.kusiima#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Airtel Kitara FC7 - 0
Express FC
Express FC1 - 2
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
Express FC
Express FC4 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC0 - 1
Express FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Express FC
Express FC2 - 2
Defense forces
Mbale Heroes FC0 - 1
Express FC
Express FC2 - 2
Vipers SC
Maroons1 - 0
Express FC
NEC FC Bugolobi3 - 1
Express FC
Express FC1 - 2
Uganda Police FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Express FC
Express FC4 - 1
Wakiso Giants FC
SC Villa1 - 0
Express FC
Express FC0 - 2
BUL FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Airtel Kitara FC
SC Villa0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
BUL FC
Airtel Kitara FC0 - 0
Lugazi Municipal FC
NEC FC Bugolobi2 - 1
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Kampala City Council FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 1
Mbarara City FC
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
URA KampalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Express FC
#11#20#30#42#51#60#70
Airtel Kitara FC
#10#20#30#40#51#60#70
Bright Stars FC