Netherlands Eredivisie19:30 ngày 19/10/2025

Excelsior SBV
1 - 0

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior SBVChỉ sốFortuna Sittard
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 22
59Chỉ số 2364
16Chỉ số 2423
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-11243121862223119
Đội hình xuất phát

S.v.Gassel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Meissen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nadje#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Carlen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Mitrovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Yegoian#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.deRegt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Wlodarczyk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Wlodarczyk#29

S.Wlodarczyk#7

S.Wlodarczyk#8

S.Wlodarczyk#14

S.Wlodarczyk#30

S.Wlodarczyk#16

S.Wlodarczyk#5

S.Wlodarczyk#17
S.Wlodarczyk#25
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-3-3311244481780231897
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Márquez#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lonwijk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Limnios#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Peterson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Peterson#11

K.Peterson#26

K.Peterson#25

K.Peterson#1

K.Peterson#21

K.Peterson#52

K.Peterson#28

K.Peterson#19

K.Peterson#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard5 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 2
Fortuna Sittard
Excelsior SBV3 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Excelsior SBV
Fortuna Sittard4 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard4 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 0
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
SC Heerenveen2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
PSV Eindhoven
Volendam1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 1
Sparta Rotterdam
Excelsior SBV1 - 0
FC Twente Enschede
FC Utrecht4 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
Feyenoord
NEC Nijmegen5 - 0
Excelsior SBV
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Excelsior SBV
SC Cambuur Leeuwarden0 - 1
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 8
Koninklijke Lierse Sportkring
Fortuna Sittard1 - 0
Volendam
FC Twente Enschede3 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
FC Utrecht
Feyenoord2 - 0
Fortuna Sittard
SC Telstar1 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 2
NEC Nijmegen
NAC Breda2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
Go Ahead Eagles
Fortuna Sittard1 - 2
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior SBV
#11#21#30#40#54#60#70
Fortuna Sittard
#10#20#30#43#52#60#70
AFC Ajax
AZ Alkmaar
Groningen
PEC Zwolle
Heracles Almelo